Nghĩa
Khoảng một năm được quy định làm đơn vị cho kế toán, trường học, hành chính v.v.
Ví dụ
-
新年度は四月一日から始まる。
Năm mới theo niên độ bắt đầu từ ngày mùng một tháng Tư.
-
今年度の予算案が議会で承認された。
Dự toán ngân sách của năm nay đã được hội đồng thông qua.
-
来年度から授業の内容が一部変わる。
Từ năm học sau, một phần nội dung bài học sẽ thay đổi.
-
売上高を前年度と比較して報告する。
Doanh thu được báo cáo sau khi so sánh với năm trước.
Cách kết hợp thường dùng
-
新年度
niên độ mới
-
今年度
năm hiện tại
-
来年度
năm sau
-
前年度
năm trước
-
年度末
cuối niên độ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khác với năm dương lịch, từ này chỉ một năm theo hệ thống kế toán, trường học hoặc hành chính. Ở Nhật, niên độ từ tháng Tư đến tháng Ba năm sau rất phổ biến và thường dùng trong các cách nói năm nay, năm sau.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「年度(ねんど)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 会計、学校、行政などの目的で定めた一年間の区切り。
- 農業によって生産される米、野菜、果物などの品物。
- 住民の多くが農業に関わって暮らす地域や村。
- 溶液や気体などに、特定の成分がどの程度含まれているかを示す割合。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 会計、学校、行政などの目的で定めた一年間の区切り。
Giải thích: 「年度」 thường dùng trong cụm 「新年度」(niên độ mới).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
