benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「年度」

Cách đọc
ねんど
Từ loại
名詞・接尾辞

Nghĩa

Khoảng một năm được quy định làm đơn vị cho kế toán, trường học, hành chính v.v.

Ví dụ

  1. 新年度は四月一日から始まる。

    Năm mới theo niên độ bắt đầu từ ngày mùng một tháng Tư.

  2. 今年度の予算案が議会で承認された。

    Dự toán ngân sách của năm nay đã được hội đồng thông qua.

  3. 来年度から授業の内容が一部変わる。

    Từ năm học sau, một phần nội dung bài học sẽ thay đổi.

  4. 売上高を前年度と比較して報告する。

    Doanh thu được báo cáo sau khi so sánh với năm trước.

Cách kết hợp thường dùng

  • 新年度

    niên độ mới

  • 今年度

    năm hiện tại

  • 来年度

    năm sau

  • 前年度

    năm trước

  • 年度末

    cuối niên độ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khác với năm dương lịch, từ này chỉ một năm theo hệ thống kế toán, trường học hoặc hành chính. Ở Nhật, niên độ từ tháng Tư đến tháng Ba năm sau rất phổ biến và thường dùng trong các cách nói năm nay, năm sau.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「年度(ねんど)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 会計、学校、行政などの目的で定めた一年間の区切り。
  2. 農業によって生産される米、野菜、果物などの品物。
  3. 住民の多くが農業に関わって暮らす地域や村。
  4. 溶液や気体などに、特定の成分がどの程度含まれているかを示す割合。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 会計、学校、行政などの目的で定めた一年間の区切り。

Giải thích: 「年度」 thường dùng trong cụm 「新年度」(niên độ mới).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2