benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「寝巻き」

Cách đọc
ねまき
Từ loại
名詞

Nghĩa

Quần áo mặc khi ngủ, như đồ ngủ hoặc áo ngủ.

Ví dụ

  1. 風呂上がりに寝巻きへ着替えた。

    Sau khi tắm, tôi thay sang quần áo ngủ.

  2. 旅館では浴衣を寝巻きとして用意している。

    Nhà trọ chuẩn bị yukata để dùng làm đồ ngủ.

  3. 入院中に着る寝巻きを二組持ってきてください。

    Vui lòng mang theo hai bộ đồ ngủ để mặc trong thời gian nằm viện.

  4. 寒い夜なので、厚手の寝巻きを選んだ。

    Vì đêm lạnh nên tôi chọn bộ đồ ngủ dày.

Cách kết hợp thường dùng

  • 寝巻きに着替える

    thay sang đồ ngủ

  • 寝巻きを着る

    mặc đồ ngủ

  • 厚手の寝巻き

    đồ ngủ dày

  • 子どもの寝巻き

    đồ ngủ trẻ em

  • 寝巻き姿

    dáng vẻ mặc đồ ngủ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là từ chung chỉ quần áo mặc khi ngủ và có một cách viết kanji khác. Với loại đồ ngủ phương Tây gồm áo và quần, từ vay mượn pajama thường được dùng hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「寝巻き(ねまき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ねらっている目標、目的、意図。また、武器などで照準を合わせること。
  2. 寝るときに着る衣服。パジャマや寝衣。
  3. 目標に向けて照準を合わせる。また、ある結果や物を得ようと機会をうかがう。
  4. 会計、学校、行政などの目的で定めた一年間の区切り。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 寝るときに着る衣服。パジャマや寝衣。

Giải thích: 「寝巻き」 thường dùng trong cụm 「寝巻きに着替える」(thay sang đồ ngủ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2