benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ネックレス」

Cách đọc
ネックレス
Từ loại
名詞

Nghĩa

Đồ trang sức đeo quanh cổ.

Ví dụ

  1. 誕生日に真珠のネックレスをもらった。

    Tôi được tặng một chiếc vòng cổ ngọc trai vào ngày sinh nhật.

  2. 黒いドレスに銀色のネックレスがよく似合う。

    Chiếc vòng cổ màu bạc rất hợp với chiếc váy đen.

  3. 運動するときはネックレスを外してください。

    Vui lòng tháo vòng cổ khi vận động.

  4. なくしたネックレスが引き出しの奥から見つかった。

    Chiếc vòng cổ bị mất đã được tìm thấy ở sâu trong ngăn kéo.

Cách kết hợp thường dùng

  • ネックレスを着ける

    đeo vòng cổ

  • ネックレスを外す

    tháo vòng cổ

  • 真珠のネックレス

    vòng cổ ngọc trai

  • 金のネックレス

    vòng cổ bằng vàng

  • ネックレスが似合う

    vòng cổ trông hợp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là từ vay mượn chỉ đồ trang sức đeo ở cổ. Nó thường kết hợp với các động từ đeo và tháo, còn tiếng Nhật cũng có một từ thuần Nhật tương ứng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ネックレス」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物に熱を加えて温度を上げる。また、気持ちが高ぶって夢中になる。
  2. 寝るときに着る衣服。パジャマや寝衣。
  3. ねらっている目標、目的、意図。また、武器などで照準を合わせること。
  4. 首の周りに掛けて身に着ける装飾品。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 首の周りに掛けて身に着ける装飾品。

Giải thích: 「ネックレス」 thường dùng trong cụm 「ネックレスを着ける」(đeo vòng cổ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2