Nghĩa
Đồ trang sức đeo quanh cổ.
Ví dụ
-
誕生日に真珠のネックレスをもらった。
Tôi được tặng một chiếc vòng cổ ngọc trai vào ngày sinh nhật.
-
黒いドレスに銀色のネックレスがよく似合う。
Chiếc vòng cổ màu bạc rất hợp với chiếc váy đen.
-
運動するときはネックレスを外してください。
Vui lòng tháo vòng cổ khi vận động.
-
なくしたネックレスが引き出しの奥から見つかった。
Chiếc vòng cổ bị mất đã được tìm thấy ở sâu trong ngăn kéo.
Cách kết hợp thường dùng
-
ネックレスを着ける
đeo vòng cổ
-
ネックレスを外す
tháo vòng cổ
-
真珠のネックレス
vòng cổ ngọc trai
-
金のネックレス
vòng cổ bằng vàng
-
ネックレスが似合う
vòng cổ trông hợp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ vay mượn chỉ đồ trang sức đeo ở cổ. Nó thường kết hợp với các động từ đeo và tháo, còn tiếng Nhật cũng có một từ thuần Nhật tương ứng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ネックレス」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物に熱を加えて温度を上げる。また、気持ちが高ぶって夢中になる。
- 寝るときに着る衣服。パジャマや寝衣。
- ねらっている目標、目的、意図。また、武器などで照準を合わせること。
- 首の周りに掛けて身に着ける装飾品。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 首の周りに掛けて身に着ける装飾品。
Giải thích: 「ネックレス」 thường dùng trong cụm 「ネックレスを着ける」(đeo vòng cổ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
