benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ねじる」

Cách đọc
ねじる
Từ loại
動詞・五段・他動詞

Nghĩa

Vặn một vật dài hoặc bộ phận cơ thể sao cho hai đầu xoay theo hai hướng ngược nhau.

Ví dụ

  1. ぬれたタオルを強くねじって水を絞った。

    Tôi vặn mạnh chiếc khăn ướt để vắt nước.

  2. ふたを右にねじると容器が開く。

    Vặn nắp sang phải thì hộp sẽ mở.

  3. 後ろを振り向いたときに腰をねじってしまった。

    Tôi bị vặn đau lưng khi quay lại phía sau.

  4. 針金の端をねじって、しっかり固定した。

    Tôi xoắn đầu dây thép để cố định chắc chắn.

Cách kết hợp thường dùng

  • タオルをねじる

    vặn khăn

  • 腰をねじる

    vặn eo

  • 首をねじる

    vặn cổ

  • ふたをねじる

    vặn nắp

  • 針金をねじる

    xoắn dây thép

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này diễn tả việc xoay vật làm nó biến dạng. Khi dùng với cơ thể, nó còn có thể chỉ việc xoay quá mức gây đau. Nghĩa gần với một động từ khác chỉ vặn nhưng nhấn rõ chuyển động xoắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ねじる」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 首の周りに掛けて身に着ける装飾品。
  2. 物に熱を加えて温度を上げる。また、気持ちが高ぶって夢中になる。
  3. 細長い物や体の一部を、両端が反対方向を向くように回す。
  4. 寝るときに着る衣服。パジャマや寝衣。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 細長い物や体の一部を、両端が反対方向を向くように回す。

Giải thích: 「ねじる」 thường dùng trong cụm 「タオルをねじる」(vặn khăn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2