Nghĩa
Chi tiết kim loại dùng rãnh xoắn để siết hoặc cố định các bộ phận.
Ví dụ
-
緩んだネジをドライバーで締め直した。
Tôi dùng tua vít siết lại con ốc bị lỏng.
-
棚を組み立てる前に、必要なネジの数を確認する。
Trước khi lắp kệ, hãy kiểm tra số lượng ốc vít cần thiết.
-
小さなネジを床に落として見失ってしまった。
Tôi làm rơi con ốc nhỏ xuống sàn rồi không tìm thấy nữa.
-
ネジを強く締めすぎると、部品が割れることがある。
Nếu siết ốc quá mạnh, bộ phận có thể bị nứt.
Cách kết hợp thường dùng
-
ネジを締める
siết ốc
-
ネジを緩める
nới lỏng ốc
-
ネジが外れる
ốc bị tuột
-
小さなネジ
con ốc nhỏ
-
ネジ穴
lỗ bắt vít
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này thường chỉ chi tiết kim loại dùng để cố định bộ phận. Các cách kết hợp cơ bản là siết và nới lỏng ốc, và từ thường được viết bằng katakana hoặc hiragana.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ネジ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 細長い物や体の一部を、両端が反対方向を向くように回す。
- らせん状の溝を利用して部品を締め付けたり固定したりする金具。
- 首の周りに掛けて身に着ける装飾品。
- 物に熱を加えて温度を上げる。また、気持ちが高ぶって夢中になる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. らせん状の溝を利用して部品を締め付けたり固定したりする金具。
Giải thích: 「ネジ」 thường dùng trong cụm 「ネジを締める」(siết ốc).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
