benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「なぞなぞ」

Cách đọc
なぞなぞ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Trò chơi chữ nêu đặc điểm một cách gián tiếp để người nghe suy nghĩ và đoán ra đáp án.

Ví dụ

  1. 先生が授業の最後になぞなぞを一問出した。

    Cuối giờ học, giáo viên đưa ra một câu đố.

  2. 子どもたちは難しいなぞなぞの答えを考えている。

    Bọn trẻ đang suy nghĩ về đáp án của một câu đố khó.

  3. このなぞなぞは、発想を変えるとすぐに解ける。

    Câu đố này sẽ được giải ngay nếu thay đổi cách suy nghĩ.

  4. 祖父は昔から伝わるなぞなぞをいくつも知っている。

    Ông tôi biết nhiều câu đố được truyền lại từ xa xưa.

Cách kết hợp thường dùng

  • なぞなぞを出す

    ra câu đố

  • なぞなぞを解く

    giải câu đố

  • なぞなぞの答え

    đáp án câu đố

  • 難しいなぞなぞ

    câu đố khó

  • なぞなぞ遊び

    trò chơi câu đố

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ trò chơi đoán đáp án dựa vào lời miêu tả hoặc ẩn dụ. Khác với một điều bí ẩn nói chung, câu đố có câu hỏi và đáp án xác định.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「なぞなぞ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 傾斜や変化が急ではなく、ゆるやかで滑らかな様子。
  2. 手のひらで表面を軽く、優しく動かして触れる。
  3. 特徴を遠回しに示し、何を指すかを考えて答える言葉遊び。
  4. 事情を強く説明する理由を示して、何といっても・とにかくという気持ちを表す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 特徴を遠回しに示し、何を指すかを考えて答える言葉遊び。

Giải thích: 「なぞなぞ」 thường dùng trong cụm 「なぞなぞを出す」(ra câu đố).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2