benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ならう」

Cách đọc
ならう
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Làm theo cùng một cách bằng việc noi theo người, phương pháp hoặc tiền lệ làm mẫu.

Ví dụ

  1. 新人は先輩の作業手順にならって準備を進めた。

    Nhân viên mới chuẩn bị theo quy trình làm việc của người đi trước.

  2. この建物は古代の寺院にならって設計された。

    Tòa nhà này được thiết kế theo mẫu của một ngôi chùa cổ.

  3. 前例にならうだけでなく、新しい方法も検討したい。

    Tôi muốn xem xét cả phương pháp mới thay vì chỉ làm theo tiền lệ.

  4. 子どもは大人の行動にならって礼をした。

    Đứa trẻ noi theo hành động của người lớn và cúi chào.

Cách kết hợp thường dùng

  • 先例にならう

    làm theo tiền lệ

  • 手本にならう

    noi theo mẫu

  • 先輩にならう

    noi theo người đi trước

  • 方式にならう

    làm theo phương thức

  • 習慣にならう

    làm theo tập quán

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ở nghĩa này, động từ được viết bằng chữ Hán mang nghĩa noi theo một mẫu có sẵn. Nó phát âm giống động từ học một kỹ năng nhưng khác nghĩa và khác loại đối tượng đi kèm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ならう」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 鐘・楽器・警報などに働きかけて音を出す。
  2. 手本となる人・方法・前例をまねて、それと同じように行う。
  3. 植物に実ができ、十分に育つ。
  4. 地球の最南端である南極点、またはその周辺の南極大陸・地域。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 手本となる人・方法・前例をまねて、それと同じように行う。

Giải thích: 「ならう」 thường dùng trong cụm 「先例にならう」(làm theo tiền lệ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2