Nghĩa
Nhấn mạnh mức độ để diễn tả cảm xúc khó nói hết bằng lời; khi đi với phủ định thì có nghĩa là hoàn toàn không.
Ví dụ
-
山頂からの眺めは何とも美しかった。
Cảnh nhìn từ đỉnh núi đẹp không sao tả xiết.
-
彼の説明は何とも分かりにくい。
Lời giải thích của anh ấy thật khó hiểu.
-
その件について、私は何とも言えない。
Về chuyện đó, tôi không thể nói chắc điều gì.
-
薬を飲んでからは、胃も何ともない。
Sau khi uống thuốc, dạ dày tôi hoàn toàn không còn vấn đề gì.
Cách kết hợp thường dùng
-
何とも美しい
đẹp không sao tả xiết
-
何とも不思議な
vô cùng kỳ lạ
-
何とも言えない
khó có thể nói
-
何とも思わない
không nghĩ gì cả
-
何ともない
hoàn toàn không sao
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong câu khẳng định, từ này nhấn mạnh cảm xúc với nghĩa thực sự hoặc vô cùng. Khi đi với phủ định, nó có nghĩa hoàn toàn không. Cụm chỉ không thể nói có thể diễn tả cả việc chưa thể phán đoán lẫn cảm xúc khó thành lời.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「何とも(なんとも)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 識別や順序のために付ける番号。特に車両の登録番号や番号標。
- 程度を強調して、言葉では十分に表せない気持ちを示す。また、否定と共に少しもという意味を表す。
- 北アメリカの南に位置する南アメリカ大陸とその地域。
- 南と北の両方向・両地域。また、南から北までの範囲。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 程度を強調して、言葉では十分に表せない気持ちを示す。また、否定と共に少しもという意味を表す。
Giải thích: 「何とも」 thường dùng trong cụm 「何とも美しい」(đẹp không sao tả xiết).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
