Nghĩa
Điểm Nam Cực ở cực nam của Trái Đất, hoặc lục địa và khu vực Nam Cực xung quanh đó.
Ví dụ
-
調査隊は南極で一年間観測を続けた。
Đoàn khảo sát tiếp tục quan trắc tại Nam Cực trong một năm.
-
南極の冬には太陽が昇らない時期がある。
Vào mùa đông ở Nam Cực có thời kỳ mặt trời không mọc.
-
研究者は南極の氷から過去の気候を調べる。
Các nhà nghiên cứu tìm hiểu khí hậu quá khứ từ băng ở Nam Cực.
-
南極にはペンギンが生息しているが、野生の熊はいない。
Chim cánh cụt sống ở Nam Cực, nhưng không có gấu hoang dã.
Cách kết hợp thường dùng
-
南極大陸
lục địa Nam Cực
-
南極点に到達する
đến Nam Cực địa lý
-
南極観測隊
đoàn thám hiểm Nam Cực
-
南極の氷
băng Nam Cực
-
南極で越冬する
trú đông tại Nam Cực
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này có thể chỉ điểm cực nam của Trái Đất hoặc toàn bộ khu vực quanh lục địa Nam Cực. Từ đối ứng ở phía bắc là Bắc Cực.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「南極(なんきょく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 地球の最南端である南極点、またはその周辺の南極大陸・地域。
- 程度を強調して、言葉では十分に表せない気持ちを示す。また、否定と共に少しもという意味を表す。
- 識別や順序のために付ける番号。特に車両の登録番号や番号標。
- 北アメリカの南に位置する南アメリカ大陸とその地域。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 地球の最南端である南極点、またはその周辺の南極大陸・地域。
Giải thích: 「南極」 thường dùng trong cụm 「南極大陸」(lục địa Nam Cực).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
