benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「何々」

Cách đọc
なになに
Từ loại
名詞

Nghĩa

Từ dùng khi giấu tên cụ thể hoặc tạm chỉ nội dung chưa rõ; tùy ngữ cảnh còn có thể biểu thị sự ngạc nhiên như “cái gì cơ”.

Ví dụ

  1. 申込書には、氏名、住所、職業、何々と記入項目が並んでいる。

    Trong đơn đăng ký có các mục như họ tên, địa chỉ, nghề nghiệp và những mục khác.

  2. 彼は何々会社の部長だと自己紹介した。

    Ông ấy tự giới thiệu mình là trưởng phòng của một công ty nào đó.

  3. 何々、電車が止まっているって。

    Gì cơ, bạn nói tàu điện đang ngừng chạy sao?

  4. 昔の手紙には、何々殿という書き方が残っていた。

    Trong những bức thư cũ vẫn còn cách ghi tên người nhận là ông nọ ông kia.

Cách kết hợp thường dùng

  • 何々会社

    công ty nào đó

  • 何々という人

    một người nào đó

  • 何々の件

    chuyện nào đó

  • 何々殿

    ông nọ

  • 何々と言う

    nói điều gì đó

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này gần với cách nói người nọ hoặc việc nọ khi không nêu tên cụ thể. Trong hội thoại, khi nói riêng với ngữ điệu hỏi, nó còn diễn tả việc hỏi lại hoặc sự ngạc nhiên.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「何々(なになに)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 年齢や立場に似合わず、出過ぎた態度や偉そうな言い方をする様子。
  2. 道路や川沿いなどに、一定の間隔で一列に植えられた木。
  3. 具体名を伏せたり不明な内容を仮に示したりするときの語。文脈により「何だって」のような驚きも表す。
  4. 手本となる人・方法・前例をまねて、それと同じように行う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 具体名を伏せたり不明な内容を仮に示したりするときの語。文脈により「何だって」のような驚きも表す。

Giải thích: 「何々」 thường dùng trong cụm 「何々会社」(công ty nào đó).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2