benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「南米」

Cách đọc
なんべい
Từ loại
名詞

Nghĩa

Lục địa Nam Mỹ nằm về phía nam Bắc Mỹ và khu vực thuộc lục địa này.

Ví dụ

  1. 彼女は南米を半年かけて旅行した。

    Cô ấy dành nửa năm để du lịch khắp Nam Mỹ.

  2. 南米ではスペイン語を話す国が多い。

    Ở Nam Mỹ có nhiều quốc gia sử dụng tiếng Tây Ban Nha.

  3. この果物は南米が原産だと言われている。

    Loại quả này được cho là có nguồn gốc từ Nam Mỹ.

  4. 南米の経済について専門家が講演した。

    Một chuyên gia đã thuyết trình về kinh tế Nam Mỹ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 南米を旅行する

    du lịch Nam Mỹ

  • 南米諸国

    các nước Nam Mỹ

  • 南米大陸

    lục địa Nam Mỹ

  • 南米原産

    có nguồn gốc Nam Mỹ

  • 南米の文化

    văn hóa Nam Mỹ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cách gọi tắt của Nam Mỹ, dùng chung cho khu vực, lục địa và các quốc gia tại đó. Vì không phải tên một nước nên thường đi trong cụm các nước Nam Mỹ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「南米(なんべい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 南と北の両方向・両地域。また、南から北までの範囲。
  2. 食材が熱い液体の中で加熱され、食べられる状態になる。
  3. 香りや臭気が感じられる。また、隠れた性質や気配がそれとなく感じられる。
  4. 北アメリカの南に位置する南アメリカ大陸とその地域。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 北アメリカの南に位置する南アメリカ大陸とその地域。

Giải thích: 「南米」 thường dùng trong cụm 「南米を旅行する」(du lịch Nam Mỹ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2