benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ナンバー」

Cách đọc
ナンバー
Từ loại
名詞

Nghĩa

Số được gắn để nhận diện hoặc sắp thứ tự, đặc biệt là số đăng ký hay biển số xe.

Ví dụ

  1. 受付で呼ばれたナンバーを確認した。

    Tôi kiểm tra số được gọi tại quầy tiếp nhận.

  2. 車のナンバーを紙に控えておいた。

    Tôi ghi lại biển số xe trên giấy.

  3. 選手は背中に十番のナンバーを付けている。

    Vận động viên mang số 10 trên lưng.

  4. 暗くて、逃げた車のナンバーまでは読めなかった。

    Trời tối nên tôi không đọc được biển số của chiếc xe bỏ chạy.

Cách kết hợp thường dùng

  • 車のナンバー

    biển số xe

  • ナンバーを控える

    ghi lại số

  • ナンバーを確認する

    kiểm tra số

  • 登録ナンバー

    số đăng ký

  • ラッキーナンバー

    con số may mắn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này có thể chỉ số nói chung, nhưng trong hội thoại thường chỉ biển số hoặc số đăng ký của xe. Khi chỉ thứ tự đơn thuần, từ thuần Nhật có nghĩa số thường trung tính hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ナンバー」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 北アメリカの南に位置する南アメリカ大陸とその地域。
  2. 南と北の両方向・両地域。また、南から北までの範囲。
  3. 識別や順序のために付ける番号。特に車両の登録番号や番号標。
  4. 食材が熱い液体の中で加熱され、食べられる状態になる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 識別や順序のために付ける番号。特に車両の登録番号や番号標。

Giải thích: 「ナンバー」 thường dùng trong cụm 「車のナンバー」(biển số xe).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2