Nghĩa
Hàng cây được trồng thẳng hàng với khoảng cách đều nhau dọc đường, bờ sông v.v.
Ví dụ
-
駅から学校まで桜の並木が続いている。
Hàng cây anh đào kéo dài từ ga đến trường.
-
秋になると、銀杏の並木が黄色く染まる。
Vào mùa thu, hàng cây bạch quả chuyển sang màu vàng.
-
強い日差しを避けて、並木の下を歩いた。
Để tránh nắng gắt, tôi đi dưới hàng cây ven đường.
-
古い並木を守るため、市民が手入れを続けている。
Người dân tiếp tục chăm sóc để bảo vệ hàng cây lâu năm.
Cách kết hợp thường dùng
-
桜の並木
hàng cây anh đào
-
銀杏並木
hàng cây bạch quả
-
並木の下を歩く
đi dưới hàng cây
-
美しい並木
hàng cây đẹp
-
並木を保存する
bảo tồn hàng cây
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ cảnh cây cối được trồng thành hàng dọc theo đường. Tên loài cây thường đứng trước để tạo thành những cách gọi như hàng cây anh đào hay hàng cây bạch quả.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「並木(なみき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 道路や川沿いなどに、一定の間隔で一列に植えられた木。
- 手本となる人・方法・前例をまねて、それと同じように行う。
- 鐘・楽器・警報などに働きかけて音を出す。
- 植物に実ができ、十分に育つ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 道路や川沿いなどに、一定の間隔で一列に植えられた木。
Giải thích: 「並木」 thường dùng trong cụm 「桜の並木」(hàng cây anh đào).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
