Nghĩa
Ngón nằm giữa năm ngón tay và thường dài nhất.
Ví dụ
-
転んだときに右手の中指を痛めた。
Khi bị ngã, tôi đã làm đau ngón giữa của bàn tay phải.
-
指輪を中指にはめて鏡を見た。
Tôi đeo nhẫn vào ngón giữa rồi soi gương.
-
中指で画面をゆっくり上下に動かしてください。
Hãy dùng ngón giữa di chuyển chậm lên xuống trên màn hình.
-
中指と薬指を一緒に包帯で固定した。
Tôi cố định ngón giữa và ngón áp út với nhau bằng băng gạc.
Cách kết hợp thường dùng
-
右手の中指
ngón giữa bàn tay phải
-
中指を曲げる
gập ngón giữa
-
中指を痛める
làm đau ngón giữa
-
中指に指輪をはめる
đeo nhẫn vào ngón giữa
-
中指と薬指
ngón giữa và ngón áp út
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tính từ phía ngón cái, đây là ngón thứ ba của bàn tay và thường là ngón dài nhất. Nó thường được nhắc cùng ngón trỏ và ngón áp út.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「中指(なかゆび)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 予定や予想よりも長く続き、なかなか終わらない。
- こぶしや物などで、人や物を強く打つ。
- 手の五本の指の中央にあり、通常もっとも長い指。
- 複数の要素が集まって一つのものを形作る。また、目標や事業を完成させる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 手の五本の指の中央にあり、通常もっとも長い指。
Giải thích: 「中指」 thường dùng trong cụm 「右手の中指」(ngón giữa bàn tay phải).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
