Nghĩa
Sợi tổng hợp bền, nhẹ, được dùng rộng rãi cho quần áo, túi, chỉ v.v.
Ví dụ
-
この上着は軽いナイロン素材でできている。
Chiếc áo khoác này được làm từ chất liệu nylon nhẹ.
-
雨に備えて、ナイロンの袋に書類を入れた。
Để đề phòng mưa, tôi cho tài liệu vào túi nylon.
-
ナイロン製のロープは水にぬれても扱いやすい。
Dây thừng bằng nylon vẫn dễ sử dụng ngay cả khi bị ướt.
-
洗濯する前に、ナイロン衣料の表示を確かめた。
Trước khi giặt, tôi kiểm tra nhãn của quần áo bằng nylon.
Cách kết hợp thường dùng
-
ナイロン素材
chất liệu nylon
-
ナイロン製の袋
túi làm bằng nylon
-
ナイロンの糸
sợi nylon
-
ナイロン衣料
quần áo nylon
-
丈夫なナイロン
nylon bền chắc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là tên của sợi tổng hợp nylon. Khi nói về chất liệu, từ này thường đi với các cách diễn đạt có nghĩa là làm bằng nylon hoặc chất liệu nylon.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ナイロン」の意味として最も近いものを選んでください。
- 丈夫で軽く、衣類・袋・糸などに広く使われる合成繊維。
- 容器や包みの内部に入っている物。また、文章・計画などの実質的な内容。
- 手の五本の指の中央にあり、通常もっとも長い指。
- 予定や予想よりも長く続き、なかなか終わらない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 丈夫で軽く、衣類・袋・糸などに広く使われる合成繊維。
Giải thích: 「ナイロン」 thường dùng trong cụm 「ナイロン素材」(chất liệu nylon).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
