Nghĩa
Kéo dài hơn dự định hoặc dự đoán và mãi không kết thúc.
Ví dụ
-
会議が長引き、昼休みが短くなった。
Cuộc họp kéo dài khiến giờ nghỉ trưa bị rút ngắn.
-
工事が長引けば、店の再開も遅れる。
Nếu công trình kéo dài, việc mở cửa lại của cửa hàng cũng sẽ bị chậm.
-
風邪が長引いているので、もう一度病院へ行く。
Vì cảm lạnh kéo dài chưa khỏi, tôi sẽ đến bệnh viện thêm một lần nữa.
-
交渉は予想以上に長引いたが、最後には合意できた。
Cuộc đàm phán kéo dài hơn dự kiến nhưng cuối cùng hai bên đã đạt được thỏa thuận.
Cách kết hợp thường dùng
-
会議が長引く
cuộc họp kéo dài
-
交渉が長引く
đàm phán kéo dài
-
工事が長引く
công trình bị kéo dài
-
病気が長引く
bệnh kéo dài
-
予想以上に長引く
kéo dài hơn dự kiến
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là nội động từ dùng khi cuộc họp, đàm phán, công trình hoặc bệnh tật kéo dài hơn dự kiến. Khi nói ai đó cố ý làm cho việc ấy kéo dài, dùng dạng sai khiến.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「長引く(ながびく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- こぶしや物などで、人や物を強く打つ。
- 複数の要素が集まって一つのものを形作る。また、目標や事業を完成させる。
- 特徴を遠回しに示し、何を指すかを考えて答える言葉遊び。
- 予定や予想よりも長く続き、なかなか終わらない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 予定や予想よりも長く続き、なかなか終わらない。
Giải thích: 「長引く」 thường dùng trong cụm 「会議が長引く」(cuộc họp kéo dài).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
