benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「長引く」

Cách đọc
ながびく
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Kéo dài hơn dự định hoặc dự đoán và mãi không kết thúc.

Ví dụ

  1. 会議が長引き、昼休みが短くなった。

    Cuộc họp kéo dài khiến giờ nghỉ trưa bị rút ngắn.

  2. 工事が長引けば、店の再開も遅れる。

    Nếu công trình kéo dài, việc mở cửa lại của cửa hàng cũng sẽ bị chậm.

  3. 風邪が長引いているので、もう一度病院へ行く。

    Vì cảm lạnh kéo dài chưa khỏi, tôi sẽ đến bệnh viện thêm một lần nữa.

  4. 交渉は予想以上に長引いたが、最後には合意できた。

    Cuộc đàm phán kéo dài hơn dự kiến nhưng cuối cùng hai bên đã đạt được thỏa thuận.

Cách kết hợp thường dùng

  • 会議が長引く

    cuộc họp kéo dài

  • 交渉が長引く

    đàm phán kéo dài

  • 工事が長引く

    công trình bị kéo dài

  • 病気が長引く

    bệnh kéo dài

  • 予想以上に長引く

    kéo dài hơn dự kiến

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là nội động từ dùng khi cuộc họp, đàm phán, công trình hoặc bệnh tật kéo dài hơn dự kiến. Khi nói ai đó cố ý làm cho việc ấy kéo dài, dùng dạng sai khiến.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「長引く(ながびく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. こぶしや物などで、人や物を強く打つ。
  2. 複数の要素が集まって一つのものを形作る。また、目標や事業を完成させる。
  3. 特徴を遠回しに示し、何を指すかを考えて答える言葉遊び。
  4. 予定や予想よりも長く続き、なかなか終わらない。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 予定や予想よりも長く続き、なかなか終わらない。

Giải thích: 「長引く」 thường dùng trong cụm 「会議が長引く」(cuộc họp kéo dài).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2