Nghĩa
Trạng thái độ dốc hoặc sự thay đổi không gấp mà thoai thoải, êm dịu.
Ví dụ
-
山頂までは、なだらかな坂道が続いている。
Một con đường dốc thoai thoải kéo dài lên đến đỉnh núi.
-
この丘は南側の斜面がなだらかだ。
Sườn phía nam của ngọn đồi này thoai thoải.
-
景気は急回復ではなく、なだらかに改善している。
Nền kinh tế không phục hồi đột ngột mà đang cải thiện dần dần.
-
川は平野に入ると、なだらかな流れになった。
Khi vào đồng bằng, dòng sông trở nên êm dịu.
Cách kết hợp thường dùng
-
なだらかな坂
con dốc thoai thoải
-
なだらかな斜面
sườn dốc nhẹ
-
なだらかな曲線
đường cong mềm mại
-
なだらかに変化する
thay đổi dần dần
-
なだらかな流れ
dòng chảy êm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này thường miêu tả địa hình có độ dốc nhẹ, đồng thời cũng dùng khi số liệu, tình hình hoặc giọng nói thay đổi từ từ và êm dịu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「なだらか」の意味として最も近いものを選んでください。
- 手のひらで表面を軽く、優しく動かして触れる。
- 事情を強く説明する理由を示して、何といっても・とにかくという気持ちを表す。
- 具体名を伏せたり不明な内容を仮に示したりするときの語。文脈により「何だって」のような驚きも表す。
- 傾斜や変化が急ではなく、ゆるやかで滑らかな様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 傾斜や変化が急ではなく、ゆるやかで滑らかな様子。
Giải thích: 「なだらか」 thường dùng trong cụm 「なだらかな坂」(con dốc thoai thoải).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
