Nghĩa
Họ biểu thị gia đình, được đặt trước hoặc sau tên riêng của một người.
Ví dụ
-
結婚して苗字が変わった。
Sau khi kết hôn, họ của tôi đã thay đổi.
-
申込書に苗字と名前を記入した。
Tôi điền họ và tên vào đơn đăng ký.
-
珍しい苗字なので一度で覚えてもらえる。
Vì họ hiếm nên người khác nhớ ngay từ lần đầu.
-
同じ苗字の人が職場に三人いる。
Có ba người cùng họ tại nơi làm việc.
Cách kết hợp thường dùng
-
苗字が変わる
đổi họ
-
苗字を名乗る
xưng họ
-
珍しい苗字
họ hiếm
-
同じ苗字
cùng họ
-
苗字と名前
họ và tên
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ họ của gia đình và có một cách viết khác bằng chữ Hán. Trong bối cảnh chính thức cũng có thể dùng các từ trang trọng hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「苗字(みょうじ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 医師が患者の状態を調べ、病気を判断する。
- 国民が政治の主体となり、その意思に基づいて政治を行うこと。
- 地域の生活や風土の中で生まれ、歌い継がれてきた歌。
- 家族を表し、個人の名前の前または後に置く姓。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 家族を表し、個人の名前の前または後に置く姓。
Giải thích: 「苗字」 thường dùng trong cụm 「苗字が変わる」(đổi họ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
