Nghĩa
Nhóm hình thành do động vật, người v.v. tụ lại.
Ví dụ
-
空を鳥の群れが南へ飛んでいった。
Một đàn chim bay về phía nam trên bầu trời.
-
草原で羊の群れが草を食べている。
Đàn cừu đang ăn cỏ trên đồng.
-
魚の群れが船の下を通り過ぎた。
Một đàn cá bơi qua dưới thuyền.
-
観光客の群れから少し離れて歩いた。
Tôi đi cách xa đám đông du khách một chút.
Cách kết hợp thường dùng
-
鳥の群れ
đàn chim
-
羊の群れ
đàn cừu
-
魚の群れ
đàn cá
-
群れを作る
tạo thành đàn
-
群れから離れる
tách khỏi đàn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này thường dùng cho một nhóm động vật cùng loài tụ lại. Khi dùng cho người, đôi khi nó mang sắc thái tiêu cực về đám đông thiếu cá tính.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「群れ(むれ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分の兄弟姉妹の娘。
- 特に優れていて、長く高く評価される作品。
- 景色や歴史などで広く知られ、多くの人が訪れる場所。
- 動物や人などが集まってできたまとまり。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 動物や人などが集まってできたまとまり。
Giải thích: 「群れ」 thường dùng trong cụm 「鳥の群れ」(đàn chim).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
