Nghĩa
Hai sự việc không nhất quán và không thể đồng thời đúng.
Ví dụ
-
彼の説明には前後の矛盾がある。
Lời giải thích của anh ấy có điểm mâu thuẫn trước sau.
-
発言と実際の行動が矛盾している。
Lời nói mâu thuẫn với hành động thực tế.
-
資料同士の矛盾を調べて原因を特定した。
Chúng tôi kiểm tra điểm không nhất quán giữa các tài liệu và xác định nguyên nhân.
-
効率を求めながら手続きを増やすのは矛盾だ。
Muốn hiệu quả nhưng lại tăng thủ tục là một điều mâu thuẫn.
Cách kết hợp thường dùng
-
矛盾がある
có mâu thuẫn
-
矛盾が生じる
phát sinh mâu thuẫn
-
内容が矛盾する
nội dung mâu thuẫn
-
矛盾を指摘する
chỉ ra mâu thuẫn
-
大きな矛盾
mâu thuẫn lớn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ trạng thái lập luận, sự thật hoặc hành động xung đột và không thể đồng thời đúng. Nó cũng được dùng như động từ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「矛盾(むじゅん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 蒸気を当てて食べ物などを加熱する。また、空気が暑く湿る。
- 二つの事柄が食い違い、同時には成り立たないこと。
- 動物や人などが集まってできたまとまり。
- 自分の兄弟姉妹の娘。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 二つの事柄が食い違い、同時には成り立たないこと。
Giải thích: 「矛盾」 thường dùng trong cụm 「矛盾がある」(có mâu thuẫn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
