Nghĩa
Trạng thái số lượng hoặc phạm vi không có giới hạn.
Ví dụ
-
宇宙は無限に広がっているように見える。
Vũ trụ dường như mở rộng vô hạn.
-
子どもの可能性は無限だ。
Tiềm năng của trẻ em là vô hạn.
-
限られた資源を無限に使うことはできない。
Không thể sử dụng tài nguyên hữu hạn mãi mãi.
-
二枚の鏡に光が無限に反射している。
Ánh sáng phản chiếu vô tận giữa hai tấm gương.
Cách kết hợp thường dùng
-
無限の可能性
khả năng vô hạn
-
無限に広がる
mở rộng vô hạn
-
無限大
vô cùng
-
ほぼ無限
gần như vô hạn
-
無限に続く
tiếp diễn vô tận
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này diễn tả không có điểm kết thúc hay giới hạn. Ngoài khái niệm toán học, nó còn nhấn mạnh tiềm năng hoặc phạm vi trong đời thường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「無限(むげん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 数量や範囲に限りがないこと。
- 二つの事柄が食い違い、同時には成り立たないこと。
- 蒸気を当てて食べ物などを加熱する。また、空気が暑く湿る。
- 動物や人などが集まってできたまとまり。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 数量や範囲に限りがないこと。
Giải thích: 「無限」 thường dùng trong cụm 「無限の可能性」(khả năng vô hạn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
