Nghĩa
Sự kiện hoặc hoạt động được tổ chức để mọi người tham gia.
Ví dụ
-
市民会館で子ども向けの催しが開かれた。
Một sự kiện dành cho trẻ em được tổ chức tại hội trường thành phố.
-
春の催しには多くの観光客が訪れた。
Nhiều du khách đã tới sự kiện mùa xuân.
-
週末の催しについて広報誌で知った。
Tôi biết về sự kiện cuối tuần qua bản tin.
-
雨のため屋外の催しは中止になった。
Sự kiện ngoài trời bị hủy vì mưa.
Cách kết hợp thường dùng
-
催しを開く
tổ chức sự kiện
-
季節の催し
sự kiện theo mùa
-
地域の催し
sự kiện địa phương
-
催しに参加する
tham gia sự kiện
-
催しが中止になる
sự kiện bị hủy
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ rộng các chương trình tập trung nhiều người như triển lãm, lễ hội hoặc diễn thuyết. Nó trang trọng hơn từ vay mượn chỉ sự kiện.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「催し(もよおし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 質問とそれに対する答えを交わすこと。また、議論し合うこと。
- 人を集めて行う行事やイベント。
- 電気などのエネルギーを回転運動に変える装置。
- 音が大きくてうるさい。また、規則や好みに厳しい。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 人を集めて行う行事やイベント。
Giải thích: 「催し」 thường dùng trong cụm 「催しを開く」(tổ chức sự kiện).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
