benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「儲ける」

Cách đọc
もうける
Từ loại
一段動詞・他動詞

Nghĩa

Thu được lợi nhuận hoặc tiền bạc từ kinh doanh, công việc v.v.

Ví dụ

  1. 彼は株の売買で大きく儲けた。

    Anh ấy kiếm được khoản lời lớn từ giao dịch cổ phiếu.

  2. 店は新商品で十分に儲けた。

    Cửa hàng thu được lợi nhuận đáng kể từ sản phẩm mới.

  3. 楽をして儲けようとすると失敗しやすい。

    Cố kiếm tiền dễ dàng thường dễ thất bại.

  4. 一年で初期費用を上回る額を儲けた。

    Trong một năm, số tiền họ kiếm được đã vượt quá chi phí ban đầu.

Cách kết hợp thường dùng

  • お金を儲ける

    kiếm tiền

  • 大きく儲ける

    kiếm lời lớn

  • ひと財産儲ける

    kiếm được một gia tài

  • 商売で儲ける

    kiếm tiền từ kinh doanh

  • 一気に儲ける

    kiếm lời nhanh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là ngoại động từ lấy người kiếm lợi làm chủ ngữ và tiền hoặc lợi nhuận làm tân ngữ. Khi lợi nhuận tự phát sinh, dùng nội động từ tương ứng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「儲ける(もうける)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 自分の過失などを深くわび、相手にすまないと感じる。
  2. 建築や製造の材料として使う木。
  3. 本や文書の章・項目を順に並べ、掲載ページを示した一覧。
  4. 商売や仕事などで利益や金銭を得る。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 商売や仕事などで利益や金銭を得る。

Giải thích: 「儲ける」 thường dùng trong cụm 「お金を儲ける」(kiếm tiền).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2