benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「儲かる」

Cách đọc
もうかる
Từ loại
五段動詞・自動詞

Nghĩa

Có được lợi nhuận vượt quá chi phí từ kinh doanh v.v.

Ví dụ

  1. この店は週末になるとよく儲かる。

    Cửa hàng này kiếm được nhiều lợi nhuận vào cuối tuần.

  2. 材料費が上がると商売はなかなか儲からない。

    Khi chi phí nguyên liệu tăng, việc kinh doanh khó có lãi.

  3. 必ず儲かるという話を簡単に信じてはいけない。

    Không nên dễ dàng tin lời hứa chắc chắn sinh lời.

  4. 利用者が増えて事業が少しずつ儲かり始めた。

    Khi số người dùng tăng, hoạt động kinh doanh bắt đầu có lãi dần.

Cách kết hợp thường dùng

  • 商売が儲かる

    kinh doanh có lãi

  • よく儲かる

    sinh lời nhiều

  • あまり儲からない

    không lãi nhiều

  • 確実に儲かる

    chắc chắn sinh lời

  • 儲かる仕組み

    cơ chế sinh lời

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là nội động từ lấy việc kinh doanh sinh lợi làm chủ ngữ. Ngoại động từ tương ứng diễn tả một người kiếm được lợi nhuận.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「儲かる(もうかる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 商売や仕事などで利益や金銭を得る。
  2. 自分の過失などを深くわび、相手にすまないと感じる。
  3. 商売などで支出を上回る利益が出る。
  4. 建築や製造の材料として使う木。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 商売などで支出を上回る利益が出る。

Giải thích: 「儲かる」 thường dùng trong cụm 「商売が儲かる」(kinh doanh có lãi).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2