benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「もたれる」

Cách đọc
もたれる
Từ loại
一段動詞・自動詞

Nghĩa

Dựa trọng lượng cơ thể vào một vật; cũng chỉ cảm giác nặng bụng do thức ăn.

Ví dụ

  1. 疲れたので壁にもたれて休んだ。

    Tôi mệt nên tựa vào tường nghỉ.

  2. 椅子の背にもたれて深く息を吐いた。

    Tôi tựa lưng ghế và thở ra thật sâu.

  3. 子どもが母親の肩にもたれて眠った。

    Đứa trẻ tựa vào vai mẹ rồi ngủ thiếp đi.

  4. 脂っこい料理を食べて胃がもたれた。

    Tôi bị nặng bụng sau khi ăn món nhiều dầu mỡ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 壁にもたれる

    tựa vào tường

  • 椅子にもたれる

    tựa vào ghế

  • 肩にもたれる

    tựa vào vai

  • 胃がもたれる

    nặng bụng

  • 背もたれにもたれる

    tựa vào lưng ghế

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi mang nghĩa tựa cơ thể vào vật đỡ, từ này đi với trợ từ chỉ điểm tựa. Cụm nặng bụng chỉ cảm giác khó tiêu trong dạ dày.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「もたれる」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 現代的で新しく、洗練された様子。
  2. 体重を物に預けて寄りかかる。また、食べ物で胃が重く感じる。
  3. もち米を蒸してつき、粘りのある形にした食べ物。
  4. まだ価値がある物や機会を無駄にするのが惜しい。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 体重を物に預けて寄りかかる。また、食べ物で胃が重く感じる。

Giải thích: 「もたれる」 thường dùng trong cụm 「壁にもたれる」(tựa vào tường).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2