benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「モーター」

Cách đọc
モーター
Từ loại
名詞

Nghĩa

Thiết bị biến đổi năng lượng như điện năng thành chuyển động quay.

Ví dụ

  1. 小型のモーターで羽根を回している。

    Một động cơ nhỏ quay cánh quạt.

  2. 機械のモーターから異常な音がした。

    Động cơ của máy phát ra tiếng bất thường.

  3. 古いモーターを省エネ型に交換した。

    Động cơ cũ được thay bằng loại tiết kiệm năng lượng.

  4. スイッチを入れるとモーターが動き始める。

    Khi bật công tắc, động cơ bắt đầu chạy.

Cách kết hợp thường dùng

  • 小型モーター

    động cơ nhỏ

  • モーターが回る

    động cơ quay

  • モーターを交換する

    thay động cơ

  • モーターを止める

    dừng động cơ

  • 電動モーター

    động cơ điện

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ thiết bị tạo lực quay từ điện hoặc năng lượng khác. Trong tiếng Nhật, động cơ đốt trong của ô tô thường được gọi bằng một từ khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「モーター」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 音が大きくてうるさい。また、規則や好みに厳しい。
  2. 日が暮れてから明け方までの時間。
  3. 演劇や映画で役を演じる人。俳優。
  4. 電気などのエネルギーを回転運動に変える装置。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 電気などのエネルギーを回転運動に変える装置。

Giải thích: 「モーター」 thường dùng trong cụm 「小型モーター」(động cơ nhỏ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2