Nghĩa
Thiết bị biến đổi năng lượng như điện năng thành chuyển động quay.
Ví dụ
-
小型のモーターで羽根を回している。
Một động cơ nhỏ quay cánh quạt.
-
機械のモーターから異常な音がした。
Động cơ của máy phát ra tiếng bất thường.
-
古いモーターを省エネ型に交換した。
Động cơ cũ được thay bằng loại tiết kiệm năng lượng.
-
スイッチを入れるとモーターが動き始める。
Khi bật công tắc, động cơ bắt đầu chạy.
Cách kết hợp thường dùng
-
小型モーター
động cơ nhỏ
-
モーターが回る
động cơ quay
-
モーターを交換する
thay động cơ
-
モーターを止める
dừng động cơ
-
電動モーター
động cơ điện
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ thiết bị tạo lực quay từ điện hoặc năng lượng khác. Trong tiếng Nhật, động cơ đốt trong của ô tô thường được gọi bằng một từ khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「モーター」の意味として最も近いものを選んでください。
- 音が大きくてうるさい。また、規則や好みに厳しい。
- 日が暮れてから明け方までの時間。
- 演劇や映画で役を演じる人。俳優。
- 電気などのエネルギーを回転運動に変える装置。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 電気などのエネルギーを回転運動に変える装置。
Giải thích: 「モーター」 thường dùng trong cụm 「小型モーター」(động cơ nhỏ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
