Nghĩa
Biểu thị một khả năng có thể xảy ra dù chưa chắc chắn.
Ví dụ
-
もしかしたら明日は雪になるかもしれない。
Có lẽ ngày mai trời sẽ có tuyết.
-
返事がないのは、もしかしたら住所が違うからだ。
Không có hồi âm có lẽ vì địa chỉ bị sai.
-
もしかしたら彼も会議に参加するのでしょうか。
Liệu anh ấy cũng sẽ tham dự cuộc họp chăng?
-
この鍵はもしかしたら机の引き出しにある。
Chiếc chìa khóa này có lẽ ở trong ngăn kéo bàn.
Cách kết hợp thường dùng
-
もしかしたら来る
có lẽ sẽ đến
-
もしかしたら違う
có lẽ khác
-
もしかしたらと思う
nghĩ rằng có lẽ
-
もしかしたら可能だ
có lẽ khả thi
-
もしかしたらという不安
nỗi lo rằng có lẽ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này biểu thị phỏng đoán không chắc chắn hoặc khả năng thấp và thường đi cùng cấu trúc có lẽ ở cuối câu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「もしかしたら」の意味として最も近いものを選んでください。
- 確かではないが、ある可能性があることを示す。
- 体重を物に預けて寄りかかる。また、食べ物で胃が重く感じる。
- 現代的で新しく、洗練された様子。
- もち米を蒸してつき、粘りのある形にした食べ物。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 確かではないが、ある可能性があることを示す。
Giải thích: 「もしかしたら」 thường dùng trong cụm 「もしかしたら来る」(có lẽ sẽ đến).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
