benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「もしかしたら」

Cách đọc
もしかしたら
Từ loại
副詞・表現

Nghĩa

Biểu thị một khả năng có thể xảy ra dù chưa chắc chắn.

Ví dụ

  1. もしかしたら明日は雪になるかもしれない。

    Có lẽ ngày mai trời sẽ có tuyết.

  2. 返事がないのは、もしかしたら住所が違うからだ。

    Không có hồi âm có lẽ vì địa chỉ bị sai.

  3. もしかしたら彼も会議に参加するのでしょうか。

    Liệu anh ấy cũng sẽ tham dự cuộc họp chăng?

  4. この鍵はもしかしたら机の引き出しにある。

    Chiếc chìa khóa này có lẽ ở trong ngăn kéo bàn.

Cách kết hợp thường dùng

  • もしかしたら来る

    có lẽ sẽ đến

  • もしかしたら違う

    có lẽ khác

  • もしかしたらと思う

    nghĩ rằng có lẽ

  • もしかしたら可能だ

    có lẽ khả thi

  • もしかしたらという不安

    nỗi lo rằng có lẽ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này biểu thị phỏng đoán không chắc chắn hoặc khả năng thấp và thường đi cùng cấu trúc có lẽ ở cuối câu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「もしかしたら」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 確かではないが、ある可能性があることを示す。
  2. 体重を物に預けて寄りかかる。また、食べ物で胃が重く感じる。
  3. 現代的で新しく、洗練された様子。
  4. もち米を蒸してつき、粘りのある形にした食べ物。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 確かではないが、ある可能性があることを示す。

Giải thích: 「もしかしたら」 thường dùng trong cụm 「もしかしたら来る」(có lẽ sẽ đến).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2