Nghĩa
Mức độ hoặc khí thế khác thường và vô cùng lớn.
Ví dụ
-
外ではものすごい風が吹いている。
Bên ngoài gió đang thổi dữ dội.
-
会場からものすごい歓声が上がった。
Tiếng reo hò vang dội nổi lên từ hội trường.
-
彼はものすごい速さで坂を駆け下りた。
Anh ấy chạy xuống dốc với tốc độ kinh ngạc.
-
完成までにものすごい努力が必要だった。
Cần một nỗ lực phi thường để hoàn thành.
Cách kết hợp thường dùng
-
ものすごい勢い
sức mạnh ghê gớm
-
ものすごい音
âm thanh khủng khiếp
-
ものすごい速さ
tốc độ kinh ngạc
-
ものすごく暑い
nóng khủng khiếp
-
ものすごい努力
nỗ lực phi thường
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này diễn tả mức độ lớn đến mức gây kinh ngạc hoặc sợ hãi. Dạng phó từ dùng được cho cả việc tốt lẫn xấu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ものすごい」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一本の軌道を車両が走る交通機関。
- 程度や勢いが普通ではなく、非常に大きい。
- 秋に木の葉が赤や黄色に変わること。また、特にカエデの木や葉。
- 手で押したりこすったりして柔らかくする。また、筋肉を押してほぐす。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 程度や勢いが普通ではなく、非常に大きい。
Giải thích: 「ものすごい」 thường dùng trong cụm 「ものすごい勢い」(sức mạnh ghê gớm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
