Nghĩa
Phương tiện giao thông có đoàn xe chạy trên một đường ray duy nhất.
Ví dụ
-
空港までモノレールで移動した。
Tôi đi tàu một ray tới sân bay.
-
モノレールの窓から町全体が見えた。
Có thể nhìn toàn thành phố từ cửa sổ tàu một ray.
-
新しいモノレールの駅が来年開業する。
Ga tàu một ray mới sẽ mở cửa vào năm sau.
-
モノレールは高架の一本の軌道を走る。
Tàu một ray chạy trên một đường ray trên cao.
Cách kết hợp thường dùng
-
モノレールに乗る
đi tàu một ray
-
モノレールの駅
ga tàu một ray
-
空港モノレール
tàu một ray sân bay
-
モノレールが走る
tàu một ray chạy
-
モノレールを建設する
xây tàu một ray
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là đường sắt chạy trên một ray hoặc dầm duy nhất. Nó được dùng cho giao thông đô thị, nối sân bay hoặc trong công viên giải trí.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「モノレール」の意味として最も近いものを選んでください。
- 秋に木の葉が赤や黄色に変わること。また、特にカエデの木や葉。
- 手で押したりこすったりして柔らかくする。また、筋肉を押してほぐす。
- 一本の軌道を車両が走る交通機関。
- 人を集めて行う行事やイベント。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 一本の軌道を車両が走る交通機関。
Giải thích: 「モノレール」 thường dùng trong cụm 「モノレールに乗る」(đi tàu một ray).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
