benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「物置」

Cách đọc
ものおき
Từ loại
名詞

Nghĩa

Nơi cất dụng cụ hoặc đồ vật không thường xuyên sử dụng.

Ví dụ

  1. 庭の物置に園芸道具をしまった。

    Tôi cất dụng cụ làm vườn vào kho ngoài sân.

  2. 物置から古い扇風機を出した。

    Tôi lấy chiếc quạt cũ ra khỏi kho.

  3. 物置がいっぱいなので不要品を整理した。

    Kho đã đầy nên tôi dọn những đồ không cần.

  4. 階段の下を小さな物置として使っている。

    Khoảng dưới cầu thang được dùng làm kho nhỏ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 庭の物置

    kho ngoài sân

  • 物置にしまう

    cất vào kho

  • 物置から出す

    lấy ra khỏi kho

  • 物置を整理する

    dọn kho

  • 小さな物置

    kho nhỏ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ phòng hoặc nhà kho nhỏ để cất dụng cụ và đồ dùng theo mùa, không phải phòng để ở.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「物置(ものおき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 出来事や経験を順序立てて話す。また、事実がある事情を示す。
  2. 長さを測るために目盛りを付けた細長い道具。また、判断の基準。
  3. 普段使わない道具や品物をしまっておく場所。
  4. 程度や勢いが普通ではなく、非常に大きい。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 普段使わない道具や品物をしまっておく場所。

Giải thích: 「物置」 thường dùng trong cụm 「庭の物置」(kho ngoài sân).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2