Nghĩa
Nơi cất dụng cụ hoặc đồ vật không thường xuyên sử dụng.
Ví dụ
-
庭の物置に園芸道具をしまった。
Tôi cất dụng cụ làm vườn vào kho ngoài sân.
-
物置から古い扇風機を出した。
Tôi lấy chiếc quạt cũ ra khỏi kho.
-
物置がいっぱいなので不要品を整理した。
Kho đã đầy nên tôi dọn những đồ không cần.
-
階段の下を小さな物置として使っている。
Khoảng dưới cầu thang được dùng làm kho nhỏ.
Cách kết hợp thường dùng
-
庭の物置
kho ngoài sân
-
物置にしまう
cất vào kho
-
物置から出す
lấy ra khỏi kho
-
物置を整理する
dọn kho
-
小さな物置
kho nhỏ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ phòng hoặc nhà kho nhỏ để cất dụng cụ và đồ dùng theo mùa, không phải phòng để ở.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「物置(ものおき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 出来事や経験を順序立てて話す。また、事実がある事情を示す。
- 長さを測るために目盛りを付けた細長い道具。また、判断の基準。
- 普段使わない道具や品物をしまっておく場所。
- 程度や勢いが普通ではなく、非常に大きい。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 普段使わない道具や品物をしまっておく場所。
Giải thích: 「物置」 thường dùng trong cụm 「庭の物置」(kho ngoài sân).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
