Nghĩa
Trao đổi câu hỏi và câu trả lời; cũng chỉ việc tranh luận với nhau.
Ví dụ
-
講師と参加者の問答が一時間続いた。
Phần hỏi đáp giữa giảng viên và người tham dự kéo dài một giờ.
-
禅の教えを問答の形式で学んだ。
Tôi học giáo lý Thiền theo hình thức vấn đáp.
-
押し問答になり、話がなかなか進まなかった。
Cuộc tranh cãi giằng co khiến câu chuyện không tiến triển.
-
問答無用で相手を追い返すのは乱暴だ。
Đuổi người khác đi mà không cho giải thích là thô bạo.
Cách kết hợp thường dùng
-
問答を交わす
trao đổi hỏi đáp
-
問答形式
hình thức vấn đáp
-
押し問答
tranh cãi giằng co
-
禅問答
vấn đáp Thiền
-
問答無用
không cần tranh cãi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ sự trao đổi câu hỏi và trả lời. Một cụm chỉ tranh cãi không ai nhường, còn cụm khác có nghĩa không chấp nhận tranh luận.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「問答(もんどう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 電気などのエネルギーを回転運動に変える装置。
- 音が大きくてうるさい。また、規則や好みに厳しい。
- 質問とそれに対する答えを交わすこと。また、議論し合うこと。
- 日が暮れてから明け方までの時間。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 質問とそれに対する答えを交わすこと。また、議論し合うこと。
Giải thích: 「問答」 thường dùng trong cụm 「問答を交わす」(trao đổi hỏi đáp).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
