Nghĩa
Dùng tay ấn hoặc xoa để làm mềm vật; cũng chỉ việc bóp cơ cho giãn ra.
Ví dụ
-
疲れた肩を家族にもんでもらった。
Tôi nhờ người nhà xoa bóp đôi vai mỏi.
-
塩を振った野菜を手でもむ。
Dùng tay bóp rau đã rắc muối.
-
寒さで冷えた両手をもんで温めた。
Tôi xoa hai bàn tay lạnh để làm ấm.
-
難しい問題について専門家同士で案をもんだ。
Các chuyên gia cùng bàn bạc kỹ phương án cho vấn đề khó.
Cách kết hợp thường dùng
-
肩をもむ
xoa bóp vai
-
手をもむ
xoa tay
-
野菜をもむ
bóp rau
-
案をもむ
bàn kỹ phương án
-
よくもむ
xoa bóp kỹ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ động tác dùng tay ấn hoặc xoa lặp lại. Ngoài xoa bóp cơ thể, nó còn dùng khi bóp rau với muối hoặc bàn kỹ một phương án.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「もむ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 手で押したりこすったりして柔らかくする。また、筋肉を押してほぐす。
- 人を集めて行う行事やイベント。
- 質問とそれに対する答えを交わすこと。また、議論し合うこと。
- 電気などのエネルギーを回転運動に変える装置。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 手で押したりこすったりして柔らかくする。また、筋肉を押してほぐす。
Giải thích: 「もむ」 thường dùng trong cụm 「肩をもむ」(xoa bóp vai).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
