Nghĩa
Việc lá cây chuyển đỏ hoặc vàng vào mùa thu; cũng đặc biệt chỉ cây hoặc lá phong.
Ví dụ
-
山の紅葉が見頃を迎えた。
Lá thu trên núi đã vào mùa đẹp nhất.
-
週末に家族で紅葉を見に行った。
Cuối tuần cả nhà đi ngắm lá đỏ.
-
庭のもみじが鮮やかに紅葉した。
Cây phong trong vườn đã đổi sang màu đỏ rực.
-
紅葉した葉が川面に浮かんでいる。
Những chiếc lá đổi màu đang nổi trên mặt sông.
Cách kết hợp thường dùng
-
紅葉を見る
ngắm lá đỏ
-
紅葉が始まる
lá bắt đầu đổi màu
-
紅葉の名所
địa điểm ngắm lá thu
-
鮮やかな紅葉
lá đỏ rực rỡ
-
木々が紅葉する
cây cối đổi màu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi đọc là momiji, từ này chỉ lá đỏ hoặc cây phong. Cùng chữ Hán đọc là koyo thì chỉ rộng hơn hiện tượng lá đổi màu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「紅葉(もみじ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 手で押したりこすったりして柔らかくする。また、筋肉を押してほぐす。
- 人を集めて行う行事やイベント。
- 質問とそれに対する答えを交わすこと。また、議論し合うこと。
- 秋に木の葉が赤や黄色に変わること。また、特にカエデの木や葉。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 秋に木の葉が赤や黄色に変わること。また、特にカエデの木や葉。
Giải thích: 「紅葉」 thường dùng trong cụm 「紅葉を見る」(ngắm lá đỏ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
