Nghĩa
Gỗ dùng làm vật liệu xây dựng hoặc chế tạo.
Ví dụ
-
この家には国産の木材が使われている。
Ngôi nhà này sử dụng gỗ sản xuất trong nước.
-
工場で木材を必要な長さに切った。
Nhà máy cắt gỗ theo chiều dài cần thiết.
-
乾燥した木材は変形しにくい。
Gỗ đã sấy khô khó bị biến dạng.
-
森林から得た木材を無駄なく利用する。
Sử dụng hiệu quả gỗ lấy từ rừng mà không lãng phí.
Cách kết hợp thường dùng
-
国産木材
gỗ trong nước
-
木材を切る
cắt gỗ
-
木材を乾燥させる
sấy gỗ
-
建築用木材
gỗ xây dựng
-
木材を利用する
sử dụng gỗ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ gỗ được chế biến và dùng cho xây dựng, đồ nội thất hoặc giấy. Cây còn đứng thường được gọi bằng từ chỉ cây thông thường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「木材(もくざい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 本や文書の章・項目を順に並べ、掲載ページを示した一覧。
- 建築や製造の材料として使う木。
- 水中へ深く入る。また、物の下や狭い場所へ入り込む。
- 確かではないが、ある可能性があることを示す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 建築や製造の材料として使う木。
Giải thích: 「木材」 thường dùng trong cụm 「国産木材」(gỗ trong nước).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
