Nghĩa
Danh sách sắp theo thứ tự các chương, mục của sách hoặc tài liệu cùng số trang tương ứng.
Ví dụ
-
目次を見て読みたい章を探した。
Tôi xem mục lục để tìm chương muốn đọc.
-
報告書の最初に目次を付けた。
Tôi thêm mục lục vào đầu báo cáo.
-
目次から第三章のページへ移動した。
Tôi chuyển từ mục lục tới trang của chương ba.
-
章の構成を変えたので目次も修正した。
Vì thay đổi cấu trúc chương nên tôi cũng sửa mục lục.
Cách kết hợp thường dùng
-
目次を見る
xem mục lục
-
目次を付ける
thêm mục lục
-
目次から探す
tìm từ mục lục
-
詳しい目次
mục lục chi tiết
-
目次を修正する
sửa mục lục
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là danh sách cấu trúc và số trang của sách hoặc tài liệu dài. Chỉ mục giúp tra vị trí theo từ, còn mục lục cho biết thứ tự chương.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「目次(もくじ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 水中へ深く入る。また、物の下や狭い場所へ入り込む。
- 確かではないが、ある可能性があることを示す。
- 本や文書の章・項目を順に並べ、掲載ページを示した一覧。
- 体重を物に預けて寄りかかる。また、食べ物で胃が重く感じる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 本や文書の章・項目を順に並べ、掲載ページを示した一覧。
Giải thích: 「目次」 thường dùng trong cụm 「目次を見る」(xem mục lục).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
