benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「潜る」

Cách đọc
もぐる
Từ loại
五段動詞・自動詞

Nghĩa

Lặn sâu xuống nước; cũng chỉ việc chui vào dưới một vật hoặc nơi chật hẹp.

Ví dụ

  1. 海に潜って色鮮やかな魚を見た。

    Tôi lặn xuống biển và thấy những con cá sặc sỡ.

  2. 猫が毛布の下に潜った。

    Con mèo chui xuống dưới chăn.

  3. 橋の下を潜って向こう岸へ進んだ。

    Chúng tôi đi qua dưới cầu để tới bờ bên kia.

  4. 捜査を逃れて地下に潜った人物を追っている。

    Cảnh sát đang truy tìm người đã lẩn trốn để tránh điều tra.

Cách kết hợp thường dùng

  • 海に潜る

    lặn xuống biển

  • 水中に潜る

    lặn dưới nước

  • 布団に潜る

    chui vào chăn

  • 橋の下を潜る

    đi dưới cầu

  • 地下に潜る

    hoạt động bí mật

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoài việc lặn xuống nước, từ này còn chỉ chui vào dưới vật gì đó. Cụm xuống lòng đất là ẩn dụ cho hoạt động bí mật để tránh bị phát hiện.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「潜る(もぐる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 確かではないが、ある可能性があることを示す。
  2. 体重を物に預けて寄りかかる。また、食べ物で胃が重く感じる。
  3. 現代的で新しく、洗練された様子。
  4. 水中へ深く入る。また、物の下や狭い場所へ入り込む。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 水中へ深く入る。また、物の下や狭い場所へ入り込む。

Giải thích: 「潜る」 thường dùng trong cụm 「海に潜る」(lặn xuống biển).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2