benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「モデル」

Cách đọc
モデル
Từ loại
名詞

Nghĩa

Mẫu hoặc kiểu; cũng chỉ người làm nghề mặc trang phục để trình diễn, hay kiểu sản phẩm.

Ví dụ

  1. 新しい橋の縮小モデルを展示した。

    Mô hình thu nhỏ của cây cầu mới được trưng bày.

  2. 彼女は雑誌のモデルとして働いている。

    Cô ấy làm người mẫu cho tạp chí.

  3. この車の最新モデルは燃費がよい。

    Mẫu xe mới nhất này tiết kiệm nhiên liệu.

  4. 成功した町を地域再生のモデルにした。

    Họ lấy thị trấn thành công làm mô hình phục hồi khu vực.

Cách kết hợp thường dùng

  • 縮小モデル

    mô hình thu nhỏ

  • ファッションモデル

    người mẫu thời trang

  • 最新モデル

    mẫu mới nhất

  • モデルになる

    trở thành hình mẫu

  • モデルを作る

    làm mô hình

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này có nhiều nghĩa như mô hình tái hiện hình dạng, trường hợp làm mẫu, phiên bản sản phẩm hay nghề trình diễn trang phục. Cần hiểu theo ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「モデル」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 普段使わない道具や品物をしまっておく場所。
  2. 見本や型。また、服飾品を身につけて見せる職業の人や、製品の型式。
  3. 出来事や経験を順序立てて話す。また、事実がある事情を示す。
  4. 長さを測るために目盛りを付けた細長い道具。また、判断の基準。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 見本や型。また、服飾品を身につけて見せる職業の人や、製品の型式。

Giải thích: 「モデル」 thường dùng trong cụm 「縮小モデル」(mô hình thu nhỏ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2