benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「モダン」

Cách đọc
モダン
Từ loại
名詞・ナ形容詞

Nghĩa

Trạng thái hiện đại, mới mẻ và tinh tế.

Ví dụ

  1. 駅前にモダンな建物が完成した。

    Một tòa nhà hiện đại đã hoàn thành trước ga.

  2. 古い家具とモダンな照明を組み合わせた。

    Họ kết hợp đồ nội thất cũ với đèn hiện đại.

  3. この店は和風とモダンなデザインが調和している。

    Phong cách Nhật Bản và thiết kế hiện đại hài hòa trong cửa hàng này.

  4. 大正時代のモダンな文化を紹介する展示だ。

    Triển lãm giới thiệu văn hóa hiện đại thời Taisho.

Cách kết hợp thường dùng

  • モダンな建物

    tòa nhà hiện đại

  • モダンなデザイン

    thiết kế hiện đại

  • 和風モダン

    hiện đại kiểu Nhật

  • モダンな家具

    đồ nội thất hiện đại

  • レトロモダン

    phong cách cổ điển hiện đại

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là từ vay mượn diễn tả phong cách hiện đại và tinh tế. Trong kiến trúc hay trang phục, nó thường kết hợp với yếu tố truyền thống.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「モダン」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. もち米を蒸してつき、粘りのある形にした食べ物。
  2. まだ価値がある物や機会を無駄にするのが惜しい。
  3. 現代的で新しく、洗練された様子。
  4. 見本や型。また、服飾品を身につけて見せる職業の人や、製品の型式。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 現代的で新しく、洗練された様子。

Giải thích: 「モダン」 thường dùng trong cụm 「モダンな建物」(tòa nhà hiện đại).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2