benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「自ら」

Cách đọc
みずから
Từ loại
名詞・副詞

Nghĩa

Tự mình làm, không giao cho người khác.

Ví dụ

  1. 社長が自ら現場へ行って状況を確認した。

    Giám đốc tự mình đến hiện trường kiểm tra tình hình.

  2. 問題に気づいた人が自ら行動を起こした。

    Người nhận ra vấn đề đã tự mình hành động.

  3. 自らの経験を若い世代に伝えたい。

    Tôi muốn truyền kinh nghiệm của chính mình cho thế hệ trẻ.

  4. 候補者は自ら辞任する意思を示した。

    Ứng viên bày tỏ ý định tự mình từ chức.

Cách kết hợp thường dùng

  • 自ら行う

    tự mình làm

  • 自ら考える

    tự suy nghĩ

  • 自らの経験

    kinh nghiệm bản thân

  • 自ら進んで

    tự nguyện

  • 自ら辞任する

    tự từ chức

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cách trang trọng nói tự mình hoặc của chính mình. Là trạng từ, nó nhấn mạnh chủ thể hành động; ở dạng sở hữu, nó chỉ quan hệ với bản thân.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「自ら(みずから)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 泳いだり水遊びをしたりするときに着る衣服。
  2. 商品を売る店。商店。
  3. 新聞や文章の内容を短く示す題。また、辞書などで項目の先頭に置く語。
  4. ほかの人に任せず、自分自身で行うこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. ほかの人に任せず、自分自身で行うこと。

Giải thích: 「自ら」 thường dùng trong cụm 「自ら行う」(tự mình làm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2