Nghĩa
Tự mình làm, không giao cho người khác.
Ví dụ
-
社長が自ら現場へ行って状況を確認した。
Giám đốc tự mình đến hiện trường kiểm tra tình hình.
-
問題に気づいた人が自ら行動を起こした。
Người nhận ra vấn đề đã tự mình hành động.
-
自らの経験を若い世代に伝えたい。
Tôi muốn truyền kinh nghiệm của chính mình cho thế hệ trẻ.
-
候補者は自ら辞任する意思を示した。
Ứng viên bày tỏ ý định tự mình từ chức.
Cách kết hợp thường dùng
-
自ら行う
tự mình làm
-
自ら考える
tự suy nghĩ
-
自らの経験
kinh nghiệm bản thân
-
自ら進んで
tự nguyện
-
自ら辞任する
tự từ chức
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là cách trang trọng nói tự mình hoặc của chính mình. Là trạng từ, nó nhấn mạnh chủ thể hành động; ở dạng sở hữu, nó chỉ quan hệ với bản thân.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「自ら(みずから)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 泳いだり水遊びをしたりするときに着る衣服。
- 商品を売る店。商店。
- 新聞や文章の内容を短く示す題。また、辞書などで項目の先頭に置く語。
- ほかの人に任せず、自分自身で行うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. ほかの人に任せず、自分自身で行うこと。
Giải thích: 「自ら」 thường dùng trong cụm 「自ら行う」(tự mình làm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
