Nghĩa
Trang phục mặc khi bơi hoặc vui chơi dưới nước.
Ví dụ
-
海へ行く前に新しい水着を買った。
Tôi mua đồ bơi mới trước khi đi biển.
-
プールでは水着と帽子の着用が必要だ。
Ở hồ bơi cần mặc đồ bơi và đội mũ.
-
濡れた水着を日陰に干した。
Tôi phơi đồ bơi ướt trong bóng râm.
-
子ども用の水着は明るい色を選んだ。
Tôi chọn đồ bơi trẻ em có màu sáng.
Cách kết hợp thường dùng
-
水着を着る
mặc đồ bơi
-
水着に着替える
thay đồ bơi
-
競泳用水着
đồ bơi thi đấu
-
濡れた水着
đồ bơi ướt
-
水着売り場
quầy đồ bơi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là tên chung quần áo mặc khi bơi ở biển hoặc hồ. Có nhiều loại theo mục đích và kiểu dáng như thi đấu, vui chơi và trẻ em.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「水着(みずぎ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 泳いだり水遊びをしたりするときに着る衣服。
- 商品を売る店。商店。
- 新聞や文章の内容を短く示す題。また、辞書などで項目の先頭に置く語。
- 目的地まで通る道の順序や経路。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 泳いだり水遊びをしたりするときに着る衣服。
Giải thích: 「水着」 thường dùng trong cụm 「水着を着る」(mặc đồ bơi).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
