benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「水着」

Cách đọc
みずぎ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Trang phục mặc khi bơi hoặc vui chơi dưới nước.

Ví dụ

  1. 海へ行く前に新しい水着を買った。

    Tôi mua đồ bơi mới trước khi đi biển.

  2. プールでは水着と帽子の着用が必要だ。

    Ở hồ bơi cần mặc đồ bơi và đội mũ.

  3. 濡れた水着を日陰に干した。

    Tôi phơi đồ bơi ướt trong bóng râm.

  4. 子ども用の水着は明るい色を選んだ。

    Tôi chọn đồ bơi trẻ em có màu sáng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 水着を着る

    mặc đồ bơi

  • 水着に着替える

    thay đồ bơi

  • 競泳用水着

    đồ bơi thi đấu

  • 濡れた水着

    đồ bơi ướt

  • 水着売り場

    quầy đồ bơi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là tên chung quần áo mặc khi bơi ở biển hoặc hồ. Có nhiều loại theo mục đích và kiểu dáng như thi đấu, vui chơi và trẻ em.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「水着(みずぎ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 泳いだり水遊びをしたりするときに着る衣服。
  2. 商品を売る店。商店。
  3. 新聞や文章の内容を短く示す題。また、辞書などで項目の先頭に置く語。
  4. 目的地まで通る道の順序や経路。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 泳いだり水遊びをしたりするときに着る衣服。

Giải thích: 「水着」 thường dùng trong cụm 「水着を着る」(mặc đồ bơi).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2