Nghĩa
Nhìn chăm chú một vật mà không rời mắt.
Ví dụ
-
彼女は窓の外を静かに見つめていた。
Cô ấy lặng lẽ nhìn chăm chú ra ngoài cửa sổ.
-
相手の目を見つめて気持ちを伝えた。
Tôi nhìn thẳng vào mắt đối phương để bày tỏ cảm xúc.
-
画家は完成した作品を長く見つめた。
Họa sĩ ngắm thật lâu tác phẩm đã hoàn thành.
-
現実をしっかり見つめる必要がある。
Cần phải nhìn thẳng vào thực tế.
Cách kết hợp thường dùng
-
じっと見つめる
nhìn chăm chú
-
目を見つめる
nhìn vào mắt
-
相手を見つめる
nhìn đối phương
-
現実を見つめる
đối diện thực tế
-
遠くを見つめる
nhìn xa xăm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ tập trung ánh mắt hoặc ý thức vào một đối tượng trong thời gian dài. Nó cũng dùng ẩn dụ cho việc suy xét vấn đề hay thực tế.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「見つめる(みつめる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 何度も見て、その姿に慣れる。
- 視線をそらさず、あるものをじっと見る。
- 形や外見が美しくない。また、行為や心が卑しく見苦しい。
- 草木に実ができて熟す。また、努力などがよい結果になる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 視線をそらさず、あるものをじっと見る。
Giải thích: 「見つめる」 thường dùng trong cụm 「じっと見つめる」(nhìn chăm chú).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
