benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「見つめる」

Cách đọc
みつめる
Từ loại
一段動詞・他動詞

Nghĩa

Nhìn chăm chú một vật mà không rời mắt.

Ví dụ

  1. 彼女は窓の外を静かに見つめていた。

    Cô ấy lặng lẽ nhìn chăm chú ra ngoài cửa sổ.

  2. 相手の目を見つめて気持ちを伝えた。

    Tôi nhìn thẳng vào mắt đối phương để bày tỏ cảm xúc.

  3. 画家は完成した作品を長く見つめた。

    Họa sĩ ngắm thật lâu tác phẩm đã hoàn thành.

  4. 現実をしっかり見つめる必要がある。

    Cần phải nhìn thẳng vào thực tế.

Cách kết hợp thường dùng

  • じっと見つめる

    nhìn chăm chú

  • 目を見つめる

    nhìn vào mắt

  • 相手を見つめる

    nhìn đối phương

  • 現実を見つめる

    đối diện thực tế

  • 遠くを見つめる

    nhìn xa xăm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ tập trung ánh mắt hoặc ý thức vào một đối tượng trong thời gian dài. Nó cũng dùng ẩn dụ cho việc suy xét vấn đề hay thực tế.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「見つめる(みつめる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 何度も見て、その姿に慣れる。
  2. 視線をそらさず、あるものをじっと見る。
  3. 形や外見が美しくない。また、行為や心が卑しく見苦しい。
  4. 草木に実ができて熟す。また、努力などがよい結果になる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 視線をそらさず、あるものをじっと見る。

Giải thích: 「見つめる」 thường dùng trong cụm 「じっと見つめる」(nhìn chăm chú).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2