Nghĩa
Cửa hàng bán hàng hóa.
Ví dụ
-
駅前の店屋で弁当を買った。
Tôi mua cơm hộp tại cửa hàng trước ga.
-
昔はこの通りに小さな店屋が並んでいた。
Ngày trước có nhiều cửa hàng nhỏ dọc con phố này.
-
近所の店屋は夜九時まで開いている。
Cửa hàng gần nhà mở cửa đến chín giờ tối.
-
必要な道具は町の店屋でそろえた。
Tôi mua đủ dụng cụ cần thiết tại cửa hàng trong thị trấn.
Cách kết hợp thường dùng
-
近所の店屋
cửa hàng gần nhà
-
小さな店屋
cửa hàng nhỏ
-
店屋に入る
vào cửa hàng
-
店屋で買う
mua tại cửa hàng
-
店屋が並ぶ
các cửa hàng nằm san sát
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là cách nói hơi cổ chỉ nơi bán hàng hóa. Trong hội thoại hiện đại thường dùng từ cửa hàng thông dụng hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「店屋(みせや)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 新聞や文章の内容を短く示す題。また、辞書などで項目の先頭に置く語。
- 商品を売る店。商店。
- 目的地まで通る道の順序や経路。
- 外見や行動が体裁悪く、恥ずかしい。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 商品を売る店。商店。
Giải thích: 「店屋」 thường dùng trong cụm 「近所の店屋」(cửa hàng gần nhà).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
