Nghĩa
Mũi đất nhô ra biển hoặc hồ.
Ví dụ
-
岬の先端に白い灯台が立っている。
Một ngọn hải đăng trắng đứng ở đầu mũi đất.
-
船は大きな岬を回って港へ入った。
Con tàu vòng qua mũi đất lớn để vào cảng.
-
岬から沖を泳ぐ鯨が見えた。
Từ mũi đất có thể thấy cá voi bơi ngoài khơi.
-
強い風が岬の崖に吹き付けている。
Gió mạnh thổi vào vách đá của mũi đất.
Cách kết hợp thường dùng
-
岬の先端
đầu mũi đất
-
岬を回る
vòng qua mũi đất
-
岬の灯台
hải đăng trên mũi đất
-
海に突き出た岬
mũi đất nhô ra biển
-
岬の崖
vách đá mũi đất
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ phần đất dài hẹp nhô từ bờ ra biển. Phần lớn thường gọi là bán đảo, còn phần nhỏ và nhọn thường gọi là mũi đất.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「岬(みさき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 海や湖へ突き出た陸地の先端。
- 針と糸を機械的に動かして布などを縫う機械。
- ひどく不幸で、情けなく、見ていられないほど哀れな様子。
- ほかの人に任せず、自分自身で行うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 海や湖へ突き出た陸地の先端。
Giải thích: 「岬」 thường dùng trong cụm 「岬の先端」(đầu mũi đất).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
