benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「診る」

Cách đọc
みる
Từ loại
一段動詞・他動詞

Nghĩa

Bác sĩ kiểm tra tình trạng bệnh nhân và chẩn đoán bệnh.

Ví dụ

  1. 医師が患者の喉を診た。

    Bác sĩ khám cổ họng cho bệnh nhân.

  2. 熱が続くなら病院で診てもらってください。

    Nếu tiếp tục sốt, hãy đến bệnh viện khám.

  3. 担当医は午後も患者を診ている。

    Bác sĩ phụ trách cũng khám bệnh vào buổi chiều.

  4. 専門医に詳しく診てもらうことになった。

    Tôi sẽ được bác sĩ chuyên khoa kiểm tra kỹ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 患者を診る

    khám bệnh nhân

  • 医師に診てもらう

    được bác sĩ khám

  • 喉を診る

    khám họng

  • 専門医が診る

    bác sĩ chuyên khoa khám

  • 毎日診る

    khám hằng ngày

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cách viết này chỉ dùng khi bác sĩ khám bệnh. Khi nhìn sự vật nói chung thì dùng cách viết thông thường khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「診る(みる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 医師が患者の状態を調べ、病気を判断する。
  2. 国民が政治の主体となり、その意思に基づいて政治を行うこと。
  3. 地域の生活や風土の中で生まれ、歌い継がれてきた歌。
  4. 物の表面を覆う皮や殻などを取り除く。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 医師が患者の状態を調べ、病気を判断する。

Giải thích: 「診る」 thường dùng trong cụm 「患者を診る」(khám bệnh nhân).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2