Nghĩa
Bài hát ra đời từ đời sống và phong thổ địa phương, được truyền hát qua nhiều thế hệ.
Ví dụ
-
祭りで地元の民謡を歌った。
Mọi người hát dân ca địa phương tại lễ hội.
-
祖母から故郷の民謡を教わった。
Tôi học dân ca quê hương từ bà.
-
三味線に合わせて民謡を披露した。
Họ trình diễn dân ca theo tiếng đàn shamisen.
-
各地の民謡には暮らしの歴史が残っている。
Dân ca mỗi vùng lưu giữ lịch sử đời sống.
Cách kết hợp thường dùng
-
地元の民謡
dân ca địa phương
-
民謡を歌う
hát dân ca
-
民謡を習う
học dân ca
-
日本民謡
dân ca Nhật Bản
-
民謡の節
làn điệu dân ca
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ bài hát sinh ra từ đời sống, lao động hay lễ hội địa phương và được lưu truyền. Nhiều bài không xác định được tác giả.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「民謡(みんよう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物の表面を覆う皮や殻などを取り除く。
- 数量や範囲に限りがないこと。
- 地域の生活や風土の中で生まれ、歌い継がれてきた歌。
- 二つの事柄が食い違い、同時には成り立たないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 地域の生活や風土の中で生まれ、歌い継がれてきた歌。
Giải thích: 「民謡」 thường dùng trong cụm 「地元の民謡」(dân ca địa phương).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
