benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「民主」

Cách đọc
みんしゅ
Từ loại
名詞・ノ形容詞

Nghĩa

Chế độ trong đó nhân dân là chủ thể chính trị và việc cai trị dựa trên ý chí của họ.

Ví dụ

  1. 民主的な手続きで代表を選んだ。

    Đại diện được chọn theo thủ tục dân chủ.

  2. 市民は民主政治の大切さを学んだ。

    Người dân học về tầm quan trọng của chính trị dân chủ.

  3. 民主主義では自由な議論が重視される。

    Trong nền dân chủ, thảo luận tự do được coi trọng.

  4. 組織の運営をより民主的に改めた。

    Cách điều hành tổ chức được đổi mới theo hướng dân chủ hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 民主主義

    chủ nghĩa dân chủ

  • 民主政治

    chính trị dân chủ

  • 民主的な手続き

    thủ tục dân chủ

  • 民主国家

    quốc gia dân chủ

  • 民主的に決める

    quyết định dân chủ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ tư tưởng ra quyết định tôn trọng ý chí của người dân hoặc thành viên. Dạng tính từ cũng dùng cho cách quyết định trong tổ chức.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「民主(みんしゅ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 地域の生活や風土の中で生まれ、歌い継がれてきた歌。
  2. 国民が政治の主体となり、その意思に基づいて政治を行うこと。
  3. 物の表面を覆う皮や殻などを取り除く。
  4. 数量や範囲に限りがないこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 国民が政治の主体となり、その意思に基づいて政治を行うこと。

Giải thích: 「民主」 thường dùng trong cụm 「民主主義」(chủ nghĩa dân chủ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2