Nghĩa
Chế độ trong đó nhân dân là chủ thể chính trị và việc cai trị dựa trên ý chí của họ.
Ví dụ
-
民主的な手続きで代表を選んだ。
Đại diện được chọn theo thủ tục dân chủ.
-
市民は民主政治の大切さを学んだ。
Người dân học về tầm quan trọng của chính trị dân chủ.
-
民主主義では自由な議論が重視される。
Trong nền dân chủ, thảo luận tự do được coi trọng.
-
組織の運営をより民主的に改めた。
Cách điều hành tổ chức được đổi mới theo hướng dân chủ hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
民主主義
chủ nghĩa dân chủ
-
民主政治
chính trị dân chủ
-
民主的な手続き
thủ tục dân chủ
-
民主国家
quốc gia dân chủ
-
民主的に決める
quyết định dân chủ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ tư tưởng ra quyết định tôn trọng ý chí của người dân hoặc thành viên. Dạng tính từ cũng dùng cho cách quyết định trong tổ chức.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「民主(みんしゅ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 地域の生活や風土の中で生まれ、歌い継がれてきた歌。
- 国民が政治の主体となり、その意思に基づいて政治を行うこと。
- 物の表面を覆う皮や殻などを取り除く。
- 数量や範囲に限りがないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 国民が政治の主体となり、その意思に基づいて政治を行うこと。
Giải thích: 「民主」 thường dùng trong cụm 「民主主義」(chủ nghĩa dân chủ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
