Nghĩa
Cây cối kết trái và chín; cũng chỉ nỗ lực v.v. mang lại kết quả tốt.
Ví dụ
-
秋になると畑の作物が豊かに実る。
Đến mùa thu, cây trồng ngoài đồng kết trái dồi dào.
-
庭の柿が赤く実り始めた。
Quả hồng trong vườn bắt đầu chín đỏ.
-
長年の研究が実って新薬が完成した。
Nhiều năm nghiên cứu đã kết trái và giúp phát triển thành công loại thuốc mới.
-
二人の努力が実る日を願っている。
Tôi mong ngày nỗ lực của hai người đơm hoa kết trái.
Cách kết hợp thường dùng
-
果実が実る
quả chín
-
豊かに実る
kết trái dồi dào
-
努力が実る
nỗ lực kết trái
-
研究が実る
nghiên cứu cho kết quả
-
秋に実る
chín vào mùa thu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa cơ bản là cây ra quả và quả chín. Từ này còn được dùng ẩn dụ khi nỗ lực hoặc kế hoạch thành công và cho kết quả.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「実る(みのる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 草木に実ができて熟す。また、努力などがよい結果になる。
- 病人や被災者などを訪ねて慰める。また、災害や攻撃が人や地域を襲う。
- 示された数や程度に達していないこと。その数自体は含まない。
- 家族を表し、個人の名前の前または後に置く姓。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 草木に実ができて熟す。また、努力などがよい結果になる。
Giải thích: 「実る」 thường dùng trong cụm 「果実が実る」(quả chín).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
