benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「醜い」

Cách đọc
みにくい
Từ loại
イ形容詞

Nghĩa

Hình dạng hoặc vẻ ngoài không đẹp; cũng chỉ hành vi hay tâm địa hèn hạ, xấu xa.

Ví dụ

  1. 争いの後、庭は醜い姿になっていた。

    Sau cuộc xung đột, khu vườn trở nên xấu xí.

  2. 利益を巡る醜い争いは避けたい。

    Tôi muốn tránh cuộc tranh giành lợi ích xấu xa.

  3. 嫉妬で醜い態度を取ったことを反省した。

    Tôi hối hận vì thái độ xấu xí do ghen tị.

  4. 傷跡を醜いと決めつけるべきではない。

    Không nên vội cho rằng vết sẹo là xấu xí.

Cách kết hợp thường dùng

  • 醜い姿

    dáng vẻ xấu xí

  • 醜い争い

    cuộc tranh giành xấu xa

  • 醜い態度

    thái độ xấu xí

  • 醜く見える

    trông xấu xí

  • 心が醜い

    tâm địa xấu xa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này dùng cho cả vẻ ngoài không đẹp lẫn hành vi hay tâm địa thấp hèn. Dùng để nhận xét ngoại hình người khác rất dễ gây tổn thương.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「醜い(みにくい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 草木に実ができて熟す。また、努力などがよい結果になる。
  2. 病人や被災者などを訪ねて慰める。また、災害や攻撃が人や地域を襲う。
  3. 示された数や程度に達していないこと。その数自体は含まない。
  4. 形や外見が美しくない。また、行為や心が卑しく見苦しい。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 形や外見が美しくない。また、行為や心が卑しく見苦しい。

Giải thích: 「醜い」 thường dùng trong cụm 「醜い姿」(dáng vẻ xấu xí).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2