benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「見慣れる」

Cách đọc
みなれる
Từ loại
一段動詞・自動詞

Nghĩa

Trở nên quen với hình dáng của một thứ sau nhiều lần nhìn thấy.

Ví dụ

  1. 毎日通るうちにこの景色も見慣れた。

    Đi qua mỗi ngày nên tôi đã quen với cảnh này.

  2. 見慣れない車が家の前に止まっている。

    Một chiếc xe lạ đang đỗ trước nhà.

  3. 最初は奇抜だった服装も次第に見慣れた。

    Tôi dần quen mắt với bộ trang phục ban đầu trông kỳ lạ.

  4. 写真で見慣れた顔を会場で見つけた。

    Tôi nhận ra ở hội trường khuôn mặt quen thuộc từ ảnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 見慣れた景色

    cảnh quen thuộc

  • 見慣れない人

    người không quen mặt

  • 次第に見慣れる

    dần quen mắt

  • 見慣れた顔

    khuôn mặt quen thuộc

  • すっかり見慣れる

    hoàn toàn quen mắt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này diễn tả không còn thấy lạ vì đã nhìn nhiều lần. Dạng phủ định chỉ trạng thái chưa từng thấy hoặc cảm thấy xa lạ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「見慣れる(みなれる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 形や外見が美しくない。また、行為や心が卑しく見苦しい。
  2. 草木に実ができて熟す。また、努力などがよい結果になる。
  3. 何度も見て、その姿に慣れる。
  4. 病人や被災者などを訪ねて慰める。また、災害や攻撃が人や地域を襲う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 何度も見て、その姿に慣れる。

Giải thích: 「見慣れる」 thường dùng trong cụm 「見慣れた景色」(cảnh quen thuộc).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2