Nghĩa
Thăm hỏi, an ủi người bệnh, nạn nhân thiên tai v.v.; cũng chỉ thiên tai hay cuộc tấn công ập đến người hoặc khu vực.
Ví dụ
-
入院した友人を病院に見舞った。
Tôi đến bệnh viện thăm người bạn đang nằm viện.
-
地震で被災した親戚を見舞うため現地へ向かった。
Tôi tới đó để thăm hỏi người thân bị thiệt hại do động đất.
-
大型の台風が沿岸地域を見舞った。
Một cơn bão lớn đã tấn công vùng ven biển.
-
突然の停電が町全体を見舞った。
Một vụ mất điện đột ngột xảy ra trên toàn thị trấn.
Cách kết hợp thường dùng
-
病人を見舞う
thăm người bệnh
-
友人を見舞う
thăm bạn
-
被災者を見舞う
thăm hỏi nạn nhân thiên tai
-
災害に見舞われる
bị thiên tai tấn công
-
不運に見舞われる
gặp vận rủi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi mang nghĩa đến thăm và an ủi, từ này lấy người làm tân ngữ. Dạng bị động với thiên tai nghĩa là bị một sự việc bất lợi tấn công.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「見舞う(みまう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 示された数や程度に達していないこと。その数自体は含まない。
- 病人や被災者などを訪ねて慰める。また、災害や攻撃が人や地域を襲う。
- 家族を表し、個人の名前の前または後に置く姓。
- 医師が患者の状態を調べ、病気を判断する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 病人や被災者などを訪ねて慰める。また、災害や攻撃が人や地域を襲う。
Giải thích: 「見舞う」 thường dùng trong cụm 「病人を見舞う」(thăm người bệnh).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
